Kaku Coach
Động từN4

済すむ

すむsumu

hoàn tất

EN: to finish; to end; to be completed

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • テレビなんかなくてすむ。

    Không có TV thì vẫn sống được.

  • 借りかりないですむ以い上じょうの金かねを借かりるな。

    Đừng vay số tiền vượt quá mức cần thiết phải vay.

Thử ngay

済む nghĩa là gì?