Kaku Coach
Động từN5

住すむ

すむsumu

Cư trú

EN: to live (of humans); to reside; to inhabit

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 森もりは僕ぼくの住すむ家いえだ。

    Rừng là ngôi nhà tôi sống.

  • 彼かれには住すむ家いえもない。

    Anh ấy thậm chí không có nhà để ở.

Thử ngay

住む nghĩa là gì?