Kaku Coach
N4

支度したく

したく

chuẩn bị

EN: preparation

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 夕飯の支し度たくが出来できました。

    Cơm tối đã chuẩn bị xong rồi.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

支度 nghĩa là gì?