Động từN4
滑る
すべるsuberu
trượt
EN: to slide; to glide; to skate
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- あの子、上手に滑るねぇ!
Đứa bé đó trượt giỏi nhỉ!
- 列車は滑るように駅からでていった。
Đoàn tàu lướt đi ra khỏi ga.
Thử ngay
滑る nghĩa là gì?
すべるsuberu
trượt
EN: to slide; to glide; to skate
Đứa bé đó trượt giỏi nhỉ!
Đoàn tàu lướt đi ra khỏi ga.
滑る nghĩa là gì?