Kaku Coach
Động từN3

就つく

つくtsuku

nhậm chức

EN: to take (seat, position, course, office, etc.); to assume; to be hired

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 君きみは何なん時じに勤きん務むにつくの?

    Mấy giờ bạn vào ca làm việc vậy?

  • 彼かの女じょは教きょう職しょくにつくことを望のぞんでいる。

    Cô ấy hy vọng được nhận vào làm nghề giáo.

Thử ngay

就く nghĩa là gì?