Kaku Coach
Động từN3

調ちょう査さ

ちょうさchousa

điều tra

EN: investigation; examination; inquiry

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 警けい察さつは調ちょう査さを続けつづけた。

    Cảnh sát tiếp tục điều tra.

  • その調ちょう査さは進しん行こう中ちゅうです。

    Cuộc điều tra đó đang được tiến hành.

Thử ngay

調査 nghĩa là gì?