Kaku Coach
Động từN3

突つく

つくtsuku

chọc

EN: to prick; to stab

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • テーブルにひじを突つくのはやめなさい。

    Đừng có chống khuỷu tay lên bàn chứ.

  • ふたをあけた瞬しゅん間かん、ツーンと悪あく臭しゅうが鼻はなをつく。

    Khoảnh khắc mở nắp, mùi hôi xộc thẳng vào mũi.

Thử ngay

突く nghĩa là gì?