Kaku Coach
Danh từN3

勤つとめ

つとめtsutome

công việc

EN: service; duty; business

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 私わたしは毎まい日にち勤つとめに出でます。

    Tôi đi làm mỗi ngày.

  • どちらにお勤つとめですか。

    Bạn đang làm việc ở đâu vậy?

Thử ngay

勤め nghĩa là gì?