Động từN5
着く
つくtsuku
Đến nơi
EN: to arrive at; to reach
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 空港にはいつ着くの?
Khi nào thì đến sân bay?
- 私が先にそこへ着くよ。
Tôi sẽ đến đó trước.
Thử ngay
着く nghĩa là gì?
つくtsuku
Đến nơi
EN: to arrive at; to reach
Khi nào thì đến sân bay?
Tôi sẽ đến đó trước.
着く nghĩa là gì?