Kaku Coach
Động từN3

監かん督とく

かんとくkantoku

đạo diễn

EN: supervision; control; superintendence

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • その監かん督とくは批ひ評ひょうを気きにする。

    Vị đạo diễn đó bận tâm về những lời phê bình.

  • 監かん督とくは選せん手しゅを運動場に集めあつめた。

    Đạo diễn tập trung các vận động viên ra sân vận động.

Thử ngay

監督 nghĩa là gì?