Kaku Coach
Động từN3

管かん理り

かんりkanri

quản lý

EN: control; management (e.g. of a business)

Tình huống · Thông báo của quản lý tòa nhà

Quản lý tòa nhà thông báo cho cư dân.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれに財ざい産さん管かん理りを任せまかせた。

    Tôi đã giao việc quản lý tài sản cho anh ấy.

  • 彼のかれ仕し事ごとは与よ信しん管かん理りです。

    Công việc của anh ấy là quản lý tín dụng.

Thử ngay

管理 nghĩa là gì?