Danh từN3
技師
ぎしgishi
Kỹ sư
EN: engineer; technical officer
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 私の兄は技師です。
Anh trai tôi là kỹ sư.
- 彼は技師を引退した。
Anh ấy đã nghỉ hưu công việc kỹ sư.
Thử ngay
技師 nghĩa là gì?
ぎしgishi
Kỹ sư
EN: engineer; technical officer
Anh trai tôi là kỹ sư.
Anh ấy đã nghỉ hưu công việc kỹ sư.
技師 nghĩa là gì?