Kaku Coach
Danh từN3

市いち場ば

いちばichiba

chợ

EN: (town) market; (street) market; marketplace

Tình huống · Báo hỏng điều hòa

Hoa gọi công ty quản lý báo điều hoà bị hỏng.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 市し場じょうは全ぜん面めん安やすですね。

    Thị trường giảm giá toàn diện nhỉ.

  • その町まちには市いち場ばがある。

    Thị trấn đó có một khu chợ.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

市場 nghĩa là gì?