Kaku Coach
Tính từ đuôi なN3

空あき

あきaki

Chỗ trống

EN: space; room; gap

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 車に空あきはありますか。

    Trên xe còn chỗ trống không?

  • うちの会かい社しゃには空あきがない。

    Công ty chúng tôi không còn vị trí trống.

Thử ngay

空き nghĩa là gì?