Kaku Coach
Danh từN3

スタンド

sutando

khán đài

EN: stands; bleachers

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • ここで電でん気きスタンドは売うっていますか。

    Ở đây có bán đèn bàn không?

  • 次つぎのスタンドまでどのくらいありますか。

    Còn bao xa nữa mới đến trạm xăng tiếp theo?

Thử ngay

スタンド nghĩa là gì?