Kaku Coach
Danh từN3

期き間かん

きかんkikan

thời gian

EN: period; term; interval

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 期き間かんはどのくらい?

    Thời gian là bao lâu?

  • 春はる休やすみはどれくらいの期き間かんですか。

    Kỳ nghỉ xuân là khoảng thời gian bao lâu?

Thử ngay

期間 nghĩa là gì?