Tính từ đuôi なN3
過去
かこkako
quá khứ
EN: the past; bygone days
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 過去のことは忘れよう。
Hãy quên chuyện quá khứ đi.v
- 過去のことは水に流せ。
Hãy bỏ qua những chuyện trong quá khứ.
Thử ngay
過去 nghĩa là gì?
かこkako
quá khứ
EN: the past; bygone days
Hãy quên chuyện quá khứ đi.v
Hãy bỏ qua những chuyện trong quá khứ.
過去 nghĩa là gì?