Kaku Coach
Động từN3

現げん在ざい

げんざいgenzai

hiện tại

EN: the present; present time; now

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 現げん在ざいの時じ刻こくは?

    Thời gian hiện tại là mấy giờ?

  • 現げん在ざい生せい理り中ちゅうですか。

    Hiện tại bạn có đang trong kỳ kinh nguyệt không?

Thử ngay

現在 nghĩa là gì?