Kaku Coach
Tính từ đuôi なN3

現げん代だい

げんだいgendai

hiện đại

EN: present age; present day; today

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは現代げんだいのバッハだ。

    Anh ấy là Bach thời hiện đại.

  • 彼かれは現げん代だい音おん楽がくが好すきだ。

    Anh ấy thích âm nhạc hiện đại.

Thử ngay

現代 nghĩa là gì?