Kaku Coach
Danh từN3

様よう子す

ようすyousu

tình hình

EN: state (of affairs); situation; circumstances

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは私わたしの母ははの様よう子すを聞きいた。

    Anh ấy đã hỏi về tình hình của mẹ tôi.

  • しばらく様よう子すをみましょう。

    Hãy quan sát tình hình một thời gian.

Thử ngay

様子 nghĩa là gì?