Chữ 様 dạng · kiểu, dáng, ngài
Kanji N3 · 14 nét · bộ 木 (cây) · On ヨウ、ショウ · Kun さま・さん
Mẹo nhớCây (木) có con dê (羊) đứng cạnh dòng nước (氺) — đủ dạng đủ kiểu, DẠNG là dáng vẻ.
Cây (木) có con dê (羊) đứng cạnh dòng nước (氺) — đủ dạng đủ kiểu, DẠNG là dáng vẻ.
- 木cây
- 羊con dê
- 氺dòng nước
Luyện viết chữ 様
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 様
Mẹo nhớ
Cây (木) có con dê (羊) đứng cạnh dòng nước (氺) — đủ dạng đủ kiểu, DẠNG là dáng vẻ.
- 木cây
- 羊con dê
- 氺dòng nước
Cách đọc
- Âm On
- ヨウ、ショウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- さま・さん(đứng một mình)
Nghĩa
kiểu, dáng, ngài
Thứ tự nét — 14 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
様
よう — có vẻ, dường như
模様
もよう — hoa văn
仕様
しよう — quy cách
王様
おうさま — quốc vương
Câu ví dụ
よう!元気?
Này! Khỏe không?
雨模様だ。
Trời có vẻ sắp mưa.
