Danh từN3
要点
ようてんyouten
yếu điểm
EN: gist; main point
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 私は要点をはずさない。
Tôi không lạc đề chính.
- お話の要点は分かりました。
Tôi đã hiểu ý chính của câu chuyện.
Thử ngay
要点 nghĩa là gì?
ようてんyouten
yếu điểm
EN: gist; main point
Tôi không lạc đề chính.
Tôi đã hiểu ý chính của câu chuyện.
要点 nghĩa là gì?