Kaku Coach
Danh từN3

要よう素そ

ようそyouso

yếu tố

EN: component; factor; item (e.g. in list)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 教きょう育いくは重要じゅうような要よう素そである。

    Giáo dục là một yếu tố quan trọng.

  • 教きょう育いくは重大じゅうだいな要よう素そである。

    Giáo dục là yếu tố trọng đại.

Thử ngay

要素 nghĩa là gì?