Kaku Coach
Động từN3

予よ測そく

よそくyosoku

dự đoán

EN: prediction; estimation

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 何が起おこるか予よ測そくできない。

    Không thể dự đoán điều gì sẽ xảy ra.

  • 1998年ねんの需じゅ要よう予よ測そくです。

    Đây là dự đoán nhu cầu năm 1998.

Thử ngay

予測 nghĩa là gì?