Kaku Coach
Động từN3

予よ期き

よきyoki

kỳ vọng

EN: expectation; anticipation; forecast

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれがくることを予よ期きしている。

    Tôi kỳ vọng anh ấy sẽ đến.

  • 私たちは予よ期きしない困難こんなんにあった。

    Chúng tôi đã gặp khó khăn bất ngờ.

Thử ngay

予期 nghĩa là gì?