Kaku Coach
Danh từN3

一いっ体たい

いったいittai

rốt cuộc

EN: (what) the heck; (why) in the world; (who) on earth

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 一いっ体たいどうしたんだ。

    Rốt cuộc đã có chuyện gì vậy.

  • 一いっ体たい、どうしたの。

    Rốt cuộc là đã có chuyện gì thế.

Thử ngay

一体 nghĩa là gì?