Kaku Coach
Tính từ đuôi なN3

偉い大だい

いだいidai

vĩ đại

EN: great; grand; magnificent

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは偉大いだいな小しょう説せつ家かだ。

    Ông ấy là một tiểu thuyết gia vĩ đại.

  • 彼かれは偉大いだいな科か学がく者しゃだ。

    Ông ấy là một nhà khoa học vĩ đại.

Thử ngay

偉大 nghĩa là gì?