Kaku Coach
Động từN3

一いっ致ち

いっちitchi

nhất trí

EN: agreement; accord; correspondence

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 両りょう極きょく端たんは一いっ致ちする。

    Hai cực đoan gặp nhau.

  • 彼かれは言げん行こうが一いっ致ちしない。

    Lời nói và việc làm của anh ấy không đồng nhất với nhau.

Thử ngay

一致 nghĩa là gì?