Kaku Coach
Danh từN3

一いっ方ぽう

いっぽうippou

một mặt, một bên

EN: one (esp. of two); the other; one way

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 一いっ方ぽうは赤あかで、また一いっ方ぽうは白である。

    Một bên màu đỏ và một bên màu trắng.

  • 一いっ方ぽうは知しっているが他た方ほうは知しらない。

    Một bên biết còn bên kia thì không.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

一方 nghĩa là gì?