Kaku Coach
Động từN3

意い識しき

いしきishiki

ý thức

EN: consciousness

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 意い識しきを失うしないました。

    Đã mất ý thức.

  • 人ひとは意い識しきのある生いき物ものだ。

    Con người là sinh vật có ý thức.

Thử ngay

意識 nghĩa là gì?