Kaku Coach
Danh từN3

状じょう況きょう

じょうきょうjoukyou

tình huống

EN: state of affairs; situation; conditions

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 難しい状じょう況きょうです。

    Đó là một tình huống khó khăn.

  • 状じょう況きょうは彼かの女じょに不ふ利りだ。

    Tình huống đang bất lợi cho cô ấy.

Thử ngay

状況 nghĩa là gì?