Kaku Coach
Động từN3

障しょう害がい

しょうがいshougai

chướng ngại

EN: obstacle; impediment; hindrance

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 私わたしは多おおくの障しょう害がいに直ちょく面めんした。

    Tôi đã đối mặt với nhiều chướng ngại.

  • 彼かれは予よ期きせぬ障しょう害がいに出会であった。

    Anh ấy đã gặp phải chướng ngại bất ngờ.

Thử ngay

障害 nghĩa là gì?