Danh từN3
常識
じょうしきjoushiki
thường thức
EN: common sense; good sense; common knowledge
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼は常識がない。
Anh ấy không có thường thức.
- 彼は常識が足りない。
Anh ấy thiếu thường thức.
Thử ngay
常識 nghĩa là gì?
じょうしきjoushiki
thường thức
EN: common sense; good sense; common knowledge
Anh ấy không có thường thức.
Anh ấy thiếu thường thức.
常識 nghĩa là gì?