Kaku Coach
Danh từN3

状じょう態たい

じょうたいjoutai

trạng thái

EN: state; condition; situation

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 最さい高こうの状じょう態たいですね。

    Trạng thái tuyệt vời nhỉ.

  • 受じゅ信しん状じょう態たいがよくない。

    Tình trạng thu sóng không tốt.

Thử ngay

状態 nghĩa là gì?