Kaku Coach
Danh từN3

条じょう件けん

じょうけんjouken

điều kiện

EN: condition; term; requirement

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 条じょう件けんを決きめる。

    Quyết định điều kiện.

  • 降こう伏ふく条じょう件けんは過か酷こくだった。

    Điều kiện đầu hàng rất khắc nghiệt.

Thử ngay

条件 nghĩa là gì?