Tính từ đuôi なN3
上等
じょうとうjoutou
thượng đẳng
EN: superior; first-class; excellent
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- それは上等のワインだ。
Đó là loại rượu vang thượng hạng.
- これは上等なワインだ。
Đây là loại rượu vang hảo hạng.
Thử ngay
上等 nghĩa là gì?
じょうとうjoutou
thượng đẳng
EN: superior; first-class; excellent
Đó là loại rượu vang thượng hạng.
Đây là loại rượu vang hảo hạng.
上等 nghĩa là gì?