Kaku Coach
Danh từN3

手しゅ段だん

しゅだんshudan

phương tiện

EN: means; way; measure

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 英えい語ごは伝でん達たつの手しゅ段だんだ。

    Tiếng Anh là phương tiện truyền đạt.

  • 言こと葉ばは伝でん達たつの手しゅ段だんである。

    Ngôn ngữ là phương tiện truyền đạt.

Thử ngay

手段 nghĩa là gì?