Tính từ đuôi なN3
重要
じゅうようjuuyou
quan trọng
EN: important; essential; significant
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 重要な役を演じる。
Đóng vai trò quan trọng.
- それが重要な点です。
Đó là điểm quan trọng.
Thử ngay
重要 nghĩa là gì?
じゅうようjuuyou
quan trọng
EN: important; essential; significant
Đóng vai trò quan trọng.
Đó là điểm quan trọng.
重要 nghĩa là gì?