Danh từN3
党
とうtou
đảng phái
EN: party (political)
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- その党は急激にのびた。
Đảng đó đã phát triển nhanh chóng.
- 彼は党の主導権を握った。
Ông ấy đã nắm giữ quyền lãnh đạo đảng.
Thử ngay
党 nghĩa là gì?
とうtou
đảng phái
EN: party (political)
Đảng đó đã phát triển nhanh chóng.
Ông ấy đã nắm giữ quyền lãnh đạo đảng.
党 nghĩa là gì?