Danh từN3
デモ
demo
biểu tình
EN: demonstration; protest
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- デモに参加しようと思う。
Tôi định tham gia biểu tình.
- 彼はその反戦デモに参加した。
Anh ấy đã tham gia cuộc biểu tình phản chiến đó.
Thử ngay
デモ nghĩa là gì?
demo
biểu tình
EN: demonstration; protest
Tôi định tham gia biểu tình.
Anh ấy đã tham gia cuộc biểu tình phản chiến đó.
デモ nghĩa là gì?