Danh từN3
塔
とうtou
cái tháp
EN: tower; steeple; spire
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- あれは塔です。
Kia là cái tháp.
- 遠くに塔が見えた。
Nhìn thấy tháp ở đằng xa.
Thử ngay
塔 nghĩa là gì?
とうtou
cái tháp
EN: tower; steeple; spire
Kia là cái tháp.
Nhìn thấy tháp ở đằng xa.
塔 nghĩa là gì?