Kaku Coach
Động từN3

罰ばっする

ばっするbassuru

trừng phạt

EN: to punish; to penalize; to penalise

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • なぜあなたは、かれらをばっするのですか。

    Tại sao bạn lại trừng phạt họ?

  • 罪に比ひ例れいして罰ばっするべきだ。

    Nên trừng phạt tương xứng với tội lỗi.

Thử ngay

罰する nghĩa là gì?