Kaku Coach
Danh từN3

議ぎ員いん

ぎいんgiin

nghị sĩ

EN: member of an assembly; member of the Diet; member of parliament

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは議ぎ員いんである。

    Anh ấy là nghị sĩ.

  • 私わたしもまた、議ぎ員いんの一人です。

    Tôi cũng là một trong các nghị sĩ.

Thử ngay

議員 nghĩa là gì?