Kaku Coach
Danh từN3

議ぎ会かい

ぎかいgikai

hị viện

EN: congress; parliament; diet

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 議ぎ会かいは解かい散さんした。

    Nghị viện đã giải tán.

  • 議ぎ会かいは休きゅう会かいになりました。

    Nghị viện đã tạm nghỉ họp.

Thử ngay

議会 nghĩa là gì?