Danh từN3
議長
ぎちょうgichou
Chủ tịch
EN: chair; chairman; chairperson
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼は議長を務めた。
Ông ấy đảm nhận vai trò chủ tịch.
- 彼は議長に選ばれた。
Ông ấy được bầu làm chủ tịch.
Thử ngay
議長 nghĩa là gì?
ぎちょうgichou
Chủ tịch
EN: chair; chairman; chairperson
Ông ấy đảm nhận vai trò chủ tịch.
Ông ấy được bầu làm chủ tịch.
議長 nghĩa là gì?