Kaku Coach
Động từN3

寄き付ふ

きふkifu

Quyên góp

EN: contribution; donation

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは大金を寄き付ふした。

    Anh ấy đã quyên góp số tiền lớn.

  • 彼かの女じょは赤せき十じゅう字じに寄き付ふした。

    Cô ấy đã quyên góp cho hội chữ thập đỏ.

Thử ngay

寄付 nghĩa là gì?