Danh từN3
王
おうou
vua
EN: king; ruler; sovereign
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼はリヤ王の役を演じた。
Anh ấy đã đóng vai vua Lear.
- それは王その人であった。
Đó chính là vị vua.
Thử ngay
王 nghĩa là gì?
おうou
vua
EN: king; ruler; sovereign
Anh ấy đã đóng vai vua Lear.
Đó chính là vị vua.
王 nghĩa là gì?