Danh từN3
王様
おうさまousama
quốc vương
EN: king
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼は王様以上だった。
Anh ấy còn hơn cả một vị vua.
- 猫でも王様が見られる。
Ngay cả mèo cũng nhìn thấy vua.
Thử ngay
王様 nghĩa là gì?
おうさまousama
quốc vương
EN: king
Anh ấy còn hơn cả một vị vua.
Ngay cả mèo cũng nhìn thấy vua.
王様 nghĩa là gì?