Kaku Coach
Động từN3

追おう

おうou

theo đuổi

EN: to chase; to run after; to pursue

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 流りゅう行こうを追おうな。

    Đừng chạy theo mốt.

  • 最新さいしんの流りゅう行こうを追おうのは大たい変へんお金かねがかかる。

    Chạy theo mốt mới nhất tốn rất nhiều tiền.

Thử ngay

追う nghĩa là gì?