Danh từN3
人類
じんるいjinrui
nhân loại
EN: mankind; humanity
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 人類の半分は女性だ。
Một nửa nhân loại là phụ nữ.
- 戦争は人類に対する犯罪だ。
Chiến tranh là tội ác chống lại nhân loại.
Thử ngay
人類 nghĩa là gì?
じんるいjinrui
nhân loại
EN: mankind; humanity
Một nửa nhân loại là phụ nữ.
Chiến tranh là tội ác chống lại nhân loại.
人類 nghĩa là gì?